Chi tiết Hán tự 蔦
蔦
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蔦 biểu thị ý nghĩa của cây thường xuân, một loại cây leo. Nó thường liên quan đến sự bao phủ, bám vào và sinh trưởng mạnh mẽ của loài cây này.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): つた (tsuta)
⚫︎蔦の絡まる家 Translation: Ngôi nhà có thường xuân bám vào. ⚫︎蔦模様 Translation: Họa tiết thường xuân. ⚫︎蔦が生い茂る Translation: Thường xuân mọc um tùm.
Kanji 蔦 có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, do cả hai đều có nguồn gốc từ Hán tự. Tuy nhiên, mức độ tương ứng không cao bằng một số chữ Hán khác. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 蔦 có thể gợi liên tưởng, ví dụ như từ "tiêm" (tiêm vào, bao phủ) hoặc "tường" (tường, nơi thường xuân có thể bám vào).
Kanji 蔦 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Phần hình (形) là bộ thảo (艹), biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật. Phần thanh (声) là chữ 鳥 (điểu, chim), có vai trò chỉ âm. Chữ này kết hợp ý nghĩa của cây cối và âm đọc để tạo nên chữ 蔦, chỉ về loài cây thường xuân.