Chi tiết Hán tự 蕉
蕉
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蕉 (しょう - shō) có nghĩa là "chuối". Nó đề cập đến loài cây chuối và quả chuối.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ バナナ蕉 (banana shō): Quả chuối. Translation: Quả chuối. ⚫︎ 蕉園 (shōen): Vườn chuối. Translation: Vườn chuối.
Kanji 蕉 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "tiêu" trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của kanji 蕉.
Kanji 蕉 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thảo (草 - kusa, nghĩa là "cỏ" hoặc "thực vật") ở phần trên và chữ 焦 (焦 - shō, nghĩa là "cháy", "khô") ở phần dưới. Phần "thảo" (草) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần "焦" (焦) ban đầu có thể ám chỉ đến màu sắc vàng của quả chuối khi chín hoặc liên quan đến quá trình làm khô lá chuối. Sự kết hợp này tạo thành chữ "chuối".