Nihongo

Chi tiết Hán tự 蕗

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ふき, fuki) biểu thị cây , một loại rau dại trong ẩm thực Nhật Bản. Nó còn được gọi là "burs" or "butterbur".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): không có ・Kun-yomi (訓読み): ふき (fuki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 蕗の薹 (fukinotou) Translation: Nụ hoa (cũng là một loại rau có thể ăn được)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Không có thông tin về sự tương ứng trực tiếp giữa kanji và từ vựng Việt Nam.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh. Phần "足" (túc) phía dưới có nghĩa là "chân" hoặc "bước đi". Phần "蕗" (fuki) phía trên biểu thị âm và ý nghĩa của cây . Vì vậy, chữ này kết hợp giữa ý nghĩa (cây ) và âm đọc.

Menu