Chi tiết Hán tự 薦
薦
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 薦 (もす) có nghĩa là "đề cử", "giới thiệu", hoặc cũng có nghĩa là "cỏ" hoặc "rơm" được dùng để lót hoặc trải. Nghĩa chính tập trung vào việc tiến cử, tiến cử hoặc đề xuất ai đó hoặc thứ gì đó. Nó cũng liên quan đến việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc hỗ trợ.
・On-yomi (音読み): ・セン ・Kun-yomi (訓読み): ・すす(める) (susume(ru)) – đề cử, giới thiệu ・こも – rơm, chiếu (rơm)
⚫︎ 推薦 (すいせん) Translation: Đề cử, giới thiệu ⚫︎ 推薦状 (すいせんじょう) Translation: Thư giới thiệu ⚫︎ 自薦 (じせん) Translation: Tự đề cử
Kanji 薦 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và mang ý nghĩa tương đồng: ⚫︎ 薦 (tiến) - trong từ "tiến cử" (tiến cử, đề cử).
Kanji 薦 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là bộ "艹" (thảo, có nghĩa là "cỏ"), và phần bên dưới là chữ "薦". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc sử dụng cỏ để lót hoặc làm chiếu, và sau đó được mở rộng nghĩa thành "đề cử" hoặc "giới thiệu".