Nihongo

Chi tiết Hán tự 薪

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là củi, gỗ dùng để đốt lửa, hoặc nói chung là nhiên liệu để đun nấu hoặc sưởi ấm. Nó thường ám chỉ gỗ đã được chuẩn bị, cắt nhỏ và sẵn sàng để sử dụng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): まき (maki)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 薪を割る (maki o waru) Translation: Chẻ củi. ⚫︎ 薪ストーブ (maki sutōbu) Translation: Lò sưởi dùng củi. ⚫︎ 薪を焚べる (maki o taberu) Translation: Đốt củi.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Chữ Hán Việt tương ứng là "tân" (薪). Tuy nhiên, từ "tân" trong tiếng Việt hiện đại không được sử dụng nhiều.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó kết hợp bộ "木" (mộc - cây, gỗ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ. Phần bên phải là "斤" (cân - rìu), biểu thị âm thanh và hàm ý việc chặt, cắt gỗ. Vì vậy, ban đầu là hình ảnh của gỗ đã được chuẩn bị sẵn để dùng làm củi.

Menu