Chi tiết Hán tự 藍
藍
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 藍 chỉ màu chàm, màu xanh lam đậm được chiết xuất từ cây chàm. Nó tượng trưng cho màu sắc của cây chàm và sản phẩm nhuộm từ cây này. Nó cũng có thể ám chỉ bản thân cây chàm.
・On-yomi (音読み): ラン (ran) ・Kun-yomi (訓読み): あい (ai)
⚫︎ 藍色 (あい いろ) Translation: Màu chàm, màu xanh lam đậm. ⚫︎ 藍染め (あいぞめ) Translation: Nhuộm chàm. ⚫︎ 藍の葉 (あいの は) Translation: Lá chàm.
Kanji 藍 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Từ "藍" trong tiếng Việt, dù không phổ biến như một từ độc lập, nhưng nó xuất hiện trong các từ như: ⚫︎ "Lam": Màu lam, có nghĩa tương tự như màu của cây chàm.
Chữ 藍 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thảo (艹 - thảo) ở trên và chữ "監" (giám) ở dưới. Bộ thảo (艹) biểu thị cho cây cỏ, ám chỉ đến cây chàm. Chữ "監" (giám) có chức năng chỉ âm, tức là cung cấp phần phát âm cho chữ này. Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến cây chàm và màu sắc xanh lam đặc trưng của nó.