Chi tiết Hán tự 藤
藤
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 藤 (Fujii) mang ý nghĩa chính là "hoa tử đằng" hoặc "cây tử đằng". Đây là một loại cây leo thân gỗ, nổi tiếng với những chùm hoa màu tím rủ xuống rất đẹp.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ふじ (fuji)
⚫︎藤の花 (fuji no hana) Dịch: Hoa tử đằng ⚫︎藤棚 (fujidana) Dịch: Giàn hoa tử đằng ⚫︎佐藤 (Satou) Dịch: Một họ của người Nhật (trong đó 藤 là một phần của tên họ)
Kanji 藤 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Sự tương đồng này thể hiện qua các từ mượn trong tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của chữ. ⚫︎ Ví dụ: Chữ 藤 có liên quan đến từ "Đằng" (藤) trong tiếng Việt, mang nghĩa là loại cây leo.
Chữ 藤 là một chữ Hán hình thanh. ⚫︎ Phần "艹" (thảo) ở phía trên biểu thị cho cây cỏ, thực vật. ⚫︎ Phần "藤" (tằng) ở phía dưới là âm đọc (thanh phù), biểu thị âm của chữ và có thể liên quan đến ý nghĩa của cây mọc leo. Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh của cây tử đằng.