Chi tiết Hán tự 終
終
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 終 (しゅう) mang ý nghĩa cốt lõi là "kết thúc", "chấm dứt", "cuối cùng" hoặc "hết". Nó ám chỉ sự kết thúc của một quá trình, sự kiện, thời gian hoặc giai đoạn nào đó. Kanji này thể hiện ý niệm về việc mọi thứ đi đến điểm dừng cuối cùng.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): お終わる (owar u): kết thúc, chấm dứt; お終える (owar er u): kết thúc, hoàn thành
⚫︎ 終(しゅう)了(りょう) (shūryō) Dịch nghĩa: Kết thúc, hoàn thành. ⚫︎ 終(お)わ(わ)り (owari) Dịch nghĩa: Sự kết thúc, cuối cùng. ⚫︎ 終(お)業(ぎょう)式(しき) (shūgyōshiki) Dịch nghĩa: Lễ bế giảng.
Kanji 終 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "終" trong "終(chung) cuộc(cục)" ⚫︎ "終" trong "終(chung) điểm(điểm)" ⚫︎ "終" trong "終(chung) kết(kết)"
Kanji 終 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "糸" (mịch - sợi tơ) biểu thị ý nghĩa. Phần "冬" (đông - mùa đông) mang âm đọc và gợi liên tưởng đến việc kết thúc một chu kỳ, giống như khi mùa đông đến, một năm kết thúc. Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một sợi chỉ đang dần kết thúc.