Chi tiết Hán tự 藩
藩
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 藩 mang ý nghĩa trung tâm là "lãnh địa" hoặc "phiệt trấn" trong thời kỳ phong kiến Nhật Bản. Nó chỉ đến một khu vực được cai trị bởi một lãnh chúa (daimyo) dưới thời Edo. ⚫︎ Chữ này thường biểu thị sự phân chia lãnh thổ, quyền lực, và hệ thống cai trị địa phương. ⚫︎ Nó nhấn mạnh đến tính độc lập tương đối của các khu vực này so với chính quyền trung ương.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 薩摩藩 (Satsuma han) Translation: Lãnh địa Satsuma (một lãnh địa phong kiến nổi tiếng) ⚫︎ 藩主 (hanshu) Translation: Lãnh chúa (người cai trị một lãnh địa) ⚫︎ 藩政 (hansei) Translation: Chính quyền/quản lý của một lãnh địa
Chữ 藩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. ⚫︎ Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với chữ 藩 bao gồm: ⚫︎ "Phiên" (phiên trấn, phiên bang, phiên thần). ⚫︎ "Phiệt" (quân phiệt, địa chủ phiệt).
Chữ 藩 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "氵" (thủy - nước) ở bên trái là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sông ngòi, ranh giới. ⚫︎ Phần "番" (phiên) ở bên phải là phần âm, đóng vai trò chỉ âm. Nó có nghĩa là "sự thay phiên", "lần lượt". ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý đến việc phân chia lãnh thổ, khu vực, và những người cai trị thay phiên nhau, thể hiện đặc điểm của một lãnh địa.