Nihongo

Chi tiết Hán tự 藻

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:19
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa chính là "rong biển" hoặc "tảo". Nó thường liên quan đến các loại thực vật thủy sinh mọc dưới nước, đặc biệt là các loại rong biển và tảo.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ソウ (Sou) ・Kun-yomi (訓読み): (mo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 海藻 (kaisou) Dịch: Rong biển ⚫︎ 藻場 (moba) Dịch: Bãi rong biển ⚫︎ 藍藻 (ransou) Dịch: Tảo lam (Cyanobacteria)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "tảo" (藻) có nguồn gốc từ Hán Việt, cùng gốc với chữ trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh, kết hợp giữa hai bộ: bộ "艹" (thảo - cỏ) ở trên và bộ "澡" (táo - tắm rửa, làm sạch) ở dưới. Bộ "艹" cho thấy mối liên hệ với thực vật, còn bộ "澡" gợi ý đến môi trường nước, nơi rong biển và tảo thường sinh sống. Việc kết hợp này tạo thành một hình ảnh về các loại thực vật mọc trong nước.

Menu