Chi tiết Hán tự 蘭
蘭
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蘭 có nghĩa là hoa lan, một loại hoa nổi tiếng với vẻ đẹp và hương thơm đặc trưng. Nó cũng thường được dùng để chỉ các loài thực vật thuộc họ lan.
・On-yomi (音読み): ran (ラン) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎蘭の花 (ran no hana) Dịch: Hoa lan ⚫︎洋蘭 (you ran) Dịch: Hoa lan phương Tây ⚫︎蘭の香り (ran no kaori) Dịch: Hương thơm của hoa lan
Chữ Hán 蘭 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 蘭 cũng nằm trong số đó. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "lan" (蘭) dùng để chỉ hoa lan, có cùng nguồn gốc với chữ Hán 蘭.
Chữ 蘭 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ thảo (草 - kusa, nghĩa là cỏ) ở trên và chữ "柬" (kan, một âm tiết trong chữ Hán). Bộ thảo cho biết chữ này liên quan đến thực vật, và "柬" (kan) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này gợi ý đến loài hoa có hình dáng, màu sắc đặc biệt. Qua thời gian, chữ 蘭 đã trải qua một số thay đổi nhỏ về hình thức, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn không đổi.