Chi tiết Hán tự 虎
虎
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 虎 (Hổ) chủ yếu mang ý nghĩa là "con hổ", một loài động vật thuộc họ mèo lớn, nổi tiếng với sức mạnh và sự dũng mãnh của nó. Nó tượng trưng cho sự uy nghi, dũng cảm và thường được liên kết với quyền lực.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): とら (tora)
⚫︎ 虎(とら) Translation: Hổ ⚫︎ 虎の威を借る狐(きつね) Translation: Kẻ cậy thế (mượn oai hùm) ⚫︎ 虎視眈々(こしたんたん) Translation: Nhìn chằm chằm, rình rập, nhăm nhe (ý chỉ ai đó đang theo dõi và chờ đợi cơ hội)
Trong tiếng Việt, kanji 虎 (Hổ) có sự tương ứng rất mạnh mẽ với từ "hổ" trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "hổ" này (có gốc Hán Việt 虎) để chỉ cùng loài vật. Sự tương đồng này cho thấy mối liên hệ lịch sử và văn hóa giữa chữ Hán và tiếng Việt, nơi nhiều từ mượn từ Hán đã trở thành một phần không thể thiếu của vốn từ vựng tiếng Việt.