Nihongo

Chi tiết Hán tự 虐

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (gyaku) mang ý nghĩa cốt lõi là hành động tàn ác, ngược đãi, đối xử tàn nhẫn và gây đau khổ cho người khác. Nó biểu thị sự bạo hành, áp bức và xâm phạm đến quyền lợi và sự an toàn của người khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ gyaku (ギャク) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎いじ(める)(ijimeru): hành hạ, bắt nạt

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 虐待 (gyakutai) Dịch nghĩa: Ngược đãi, hành hạ (thường dùng trong bạo hành gia đình, trẻ em,...) ⚫︎ 虐殺 (gyakusatsu) Dịch nghĩa: Thảm sát, giết người tàn bạo ⚫︎ 虐げられる (ijimerareru) Dịch nghĩa: Bị bắt nạt, bị đối xử tàn tệ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng với tiếng Việt ở một mức độ nhất định, thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Ngược": (Ngược đãi, ngược dòng, ...) ⚫︎ "Nghiệt": (Nghiệt ngã,...)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là chữ "虍" (hô) có nghĩa là "hổ" hoặc "hùm". Phần thanh (âm đọc) là chữ "彖" (đoan) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ đến việc bị hổ vồ, một hành động tàn ác và đáng sợ. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ các hành động tàn nhẫn, áp bức nói chung.

Menu