Chi tiết Hán tự 虚
虚
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 虚 (kyo) mang ý nghĩa chủ đạo là "trống rỗng," "rỗng tuếch," hoặc "không có thật." Nó chỉ sự thiếu vắng, sự trống trải cả về vật chất lẫn tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ sự giả dối, không chân thật.
・On-yomi (音読み): キョ (kyo) ・Kun-yomi (訓読み): むな-しい (muna-shii)
⚫︎ 虚偽 (kyogi) Translation: Sự giả dối, sự sai sự thật. ⚫︎ 虚無 (kyomu) Translation: Sự hư vô, sự trống rỗng. ⚫︎ 虚弱 (kyojaku) Translation: Yếu đuối, thể chất yếu.
Kanji 虚 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 虚, thể hiện sự tương đồng trong cách hiểu về sự trống rỗng, không thật. Ví dụ: ⚫︎ "Hư" trong "hư ảo" (hư ảo). ⚫︎ "Hư" trong "hư vô" (hư vô). ⚫︎ "Hư" trong "hư trương" (hư trương).
Kanji 虚 được tạo thành từ bộ "虍" (nghĩa là "hổ") ở phía trên và bộ "丘" (nghĩa là "gò đất") ở phía dưới. Ban đầu, nó có thể liên quan đến một cái hang (gò đất) nơi con hổ (虍) có thể ẩn náu, hàm ý sự trống rỗng, bên trong. Qua thời gian, nghĩa của chữ này đã mở rộng ra để chỉ sự trống rỗng nói chung.