Nihongo

Chi tiết Hán tự 虜

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa trung tâm về việc bị bắt giữ, bị cầm tù, hoặc trở thành tù binh. Nó mang hàm ý của sự lệ thuộc, bị tước đoạt tự do và quyền tự quyết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リョ(ryo) ・Kun-yomi (訓読み): とりこ(toriko)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 捕虜(ほりょ) Translation: Tù binh ⚫︎ 虜囚(りょしゅう) Translation: Tù nhân ⚫︎ 心を虜にする(こころをとりこにする) Translation: Làm say mê, chiếm được trái tim

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của : ⚫︎ "Tù": Diễn tả người bị bắt, bị giam giữ. ⚫︎ "Bắt" (từ bắt giữ), "cầm" (từ cầm tù) cũng phản ánh ý nghĩa bị khống chế, không tự do.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần "虍" (hổ - con hổ) biểu thị sự uy hiếp, mạnh mẽ, hoặc sự chiếm giữ. Phần "男" (nam - đàn ông) biểu thị người bị chiếm giữ. Gộp lại, ban đầu ám chỉ việc bắt giữ nam giới làm tù binh. Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra để chỉ chung những người bị bắt giữ, nô lệ.

Menu