Nihongo

Chi tiết Hán tự 虞

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán (ngu) mang ý nghĩa cốt lõi là "lo lắng", "nghi ngờ", "sợ hãi" hoặc "bất an". Nó còn có thể chỉ về sự đề phòng, cảnh giác trước điều gì đó có thể xảy ra.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (go) ・Kun-yomi (訓読み): おそれ (osore) - lo sợ; うれえる (urareeru) - lo lắng

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 虞犯 Dịch nghĩa: Tội phạm vị thành niên; người có khả năng phạm tội. ⚫︎ 虞慮 Dịch nghĩa: Lo lắng, băn khoăn. ⚫︎ 不虞の事態 Dịch nghĩa: Tình huống bất trắc, điều không lường trước.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng với tiếng Việt ở một mức độ nhất định, thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán . Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến : ⚫︎ Ngu: Lo sợ, lo lắng (trong từ "ngu ngơ" có thể mang ý nghĩa tương tự, mặc dù sắc thái có thể khác biệt). ⚫︎ Nguỵ: (nguy, ngụy) Ví dụ: Nguy nan.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "虍" (khư, hổ), chỉ về con hổ. Bên phải là bộ "呉" (ngô), chỉ về tên một nước thời xưa. Sự kết hợp của hai bộ này thể hiện sự lo sợ, cảnh giác trước sự nguy hiểm, ám chỉ đến sự sợ hãi và cẩn trọng.

Menu