Chi tiết Hán tự 虹
虹
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 虹 nghĩa là "cầu vồng". Nó biểu thị hiện tượng quang học trên bầu trời sau cơn mưa, khi ánh sáng mặt trời chiếu vào các giọt nước và bị khúc xạ, tạo ra một vòm màu sắc.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): にじ (niji)
⚫︎ 虹が出た。 Translation: Cầu vồng đã xuất hiện. ⚫︎ 虹色 Translation: Màu cầu vồng (màu sắc của cầu vồng). ⚫︎ 雨上がりに虹が見えた。 Translation: Tôi thấy cầu vồng sau cơn mưa.
Kanji 虹 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Chữ "虹" trong tiếng Hán-Việt là "Cung", mang ý nghĩa tương tự như "cầu vồng" trong tiếng Nhật.
Kanji 虹 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 虫 (trùng, côn trùng) và âm 工 (công). Ban đầu, người xưa quan niệm cầu vồng là một loại "rồng" (虫) xuất hiện trên trời. Phần 工 có thể biểu thị hình dạng của cầu vồng.