Chi tiết Hán tự 蚊
蚊
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蚊 (蚊) có nghĩa là "muỗi". Nó đại diện cho loài côn trùng nhỏ, thường gây khó chịu bằng cách đốt và hút máu.
・On-yomi (音読み): ブン (bun) ・Kun-yomi (訓読み): か (ka)
⚫︎ 蚊取り線香 (katori senkou) Translation: Nhang đuổi muỗi ⚫︎ 蚊に刺される (ka ni sasareru) Translation: Bị muỗi đốt ⚫︎ 蚊帳 (kaya) Translation: Màn (chống muỗi)
Chữ Hán 蚊 trong tiếng Nhật có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với chữ 蚊: ⚫︎ "Văn" (蚊): từ Hán-Việt, có nghĩa tương đồng là "muỗi".
Chữ 蚊 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "虫" (con trùng) là bộ chỉ ý, cho biết chữ liên quan đến loài côn trùng. Phần "文" (văn) là thanh phù, chỉ âm của chữ. Sự kết hợp này tạo thành chữ 蚊, biểu thị cho loài muỗi, một loại côn trùng nhỏ bé nhưng gây khó chịu.