Chi tiết Hán tự 習
習
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 習 (しゅう) mang ý nghĩa cốt lõi là "học tập", "luyện tập" hoặc "quen thuộc" thông qua việc lặp đi lặp lại một hành động hoặc một hoạt động nào đó. Nó thể hiện quá trình con người tiếp thu kiến thức, kỹ năng, hoặc hình thành thói quen thông qua thực hành.
・On-yomi (音読み): しゅう (shuu) ・Kun-yomi (訓読み): なら(う) (nara(u))
⚫︎ 勉強(べんきょう)を習(なら)う Translation: Học tập ⚫︎ 練習(れんしゅう)する Translation: Luyện tập ⚫︎ 習慣(しゅうかん) Translation: Thói quen
Chữ Hán 習 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 習 vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Tập (練習 - luyện tập) ⚫︎ Ứng (ứng dụng - 応用) ⚫︎ Ứng tập (ứng dụng và luyện tập - 応用練習)
Chữ 習 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "羽" (vũ), biểu thị "lông vũ" hoặc "cánh". Phần bên phải là chữ "白" (bạch), có nghĩa là "trắng". Ban đầu, chữ 習 thể hiện hình ảnh chim non tập bay, liên tục vỗ cánh (羽) để làm quen (習) với việc bay lượn. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ việc học tập, luyện tập để làm quen với một kỹ năng hay kiến thức nào đó.