Nihongo

Chi tiết Hán tự 蚕

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị con tằm, loài côn trùng quan trọng trong ngành nuôi tơ lụa. Nó ám chỉ đến quá trình sinh trưởng và vai trò của con tằm trong việc sản xuất tơ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): かいこ (kaiko)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 養蚕 (yōsan) Translation: Nghề nuôi tằm ⚫︎ 蚕糸 (sanshi) Translation: Tơ tằm ⚫︎ 蚕食 (shokusan) Translation: Ăn mòn (từ này thường dùng để chỉ sự xâm lấn dần dần, giống như tằm ăn lá)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ (tằm) có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có từ "tằm" có gốc Hán Việt là "tàm", cùng nguồn gốc với chữ Hán , phản ánh sự giao thoa văn hóa và lịch sử giữa hai ngôn ngữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý hình thanh. ⚫︎ Phần trên là chữ (thiên), tượng trưng cho bầu trời, cũng có thể là bộ "象" (tượng) có nghĩa là hình tượng. ⚫︎ Phần dưới là chữ (trùng), có nghĩa là côn trùng. Kết hợp lại, chữ ban đầu có thể mô tả hình dáng của con tằm đang bò trên lá. Theo thời gian, chữ này đã phát triển và mang ý nghĩa rộng hơn về loài tằm và ngành sản xuất tơ.

Menu