Chi tiết Hán tự 蛇
蛇
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蛇 (へび) mang ý nghĩa chính là "rắn" hoặc "con rắn". Nó đại diện cho loài động vật bò sát không chân, thân dài, có vảy, thường được liên kết với sự thông minh, bí ẩn, hoặc đôi khi là nguy hiểm, tùy thuộc vào bối cảnh.
・On-yomi (音読み): ジャ (ja), ダ (da) ・Kun-yomi (訓読み): へび (hebi)
⚫︎ 蛇 (へび) Translation: Con rắn ⚫︎ 蛇口 (じゃぐち) Translation: Vòi nước (thường có hình đầu rắn) ⚫︎ 毒蛇 (どくへび) Translation: Rắn độc
Kanji 蛇 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 蛇. Ví dụ: ⚫︎ "Xà" (蛇) – từ này trong tiếng Việt vẫn giữ nguyên âm Hán Việt và nghĩa là "rắn".
Chữ 蛇 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) của chữ này là 虫 (むし – côn trùng, sâu bọ), biểu thị ý nghĩa về loài vật. Phần thanh (âm) là 也 (や – ya), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị ý nghĩa "rắn" và có âm đọc tương ứng. Trong quá trình phát triển, chữ 蛇 đã trải qua nhiều biến đổi về hình dạng, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.