Chi tiết Hán tự 蛍
蛍
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 蛍 (ほたる) có nghĩa là đom đóm. Nó đại diện cho loài côn trùng nhỏ, phát ra ánh sáng trong bóng tối, thường thấy vào mùa hè. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh hình ảnh ánh sáng yếu ớt, lung linh trong đêm.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): 蛍 (ほたる) (hotaru)
⚫︎ 蛍火 (けいか) Translation: Ánh sáng đom đóm (chỉ ánh sáng yếu ớt) ⚫︎ 蛍雪の功 (けいせつのこう) Translation: Công lao học tập trong khó khăn (nghĩa bóng) ⚫︎ 蛍 (ほたる) Translation: Đom đóm
Kanji 蛍 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "huỳnh" (蛍光灯 - đèn huỳnh quang) có liên quan đến ánh sáng, có thể liên hệ với ý nghĩa của kanji này, mặc dù không hoàn toàn tương đồng.
Kanji 蛍 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "虫" (むし - mushi), biểu thị côn trùng. Phần bên phải là "夐" (けい - kei), biểu thị âm thanh và cũng hàm ý về sự xa xôi, mờ ảo. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh con côn trùng (đom đóm) phát ra ánh sáng yếu ớt, có thể nhìn thấy từ xa.