Chi tiết Hán tự 蛮
蛮
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 蛮 (Man) mang ý nghĩa chính là "man rợ", "dã man", ám chỉ những hành vi thô bạo, không văn minh, hoặc những người sống ở vùng xa xôi, chưa chịu ảnh hưởng của văn hóa trung tâm. Nó thường biểu thị sự đối lập với sự văn minh, lịch sự.
・On-yomi (音読み): ばん (ban) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 蛮族 Translation: Dân man rợ ⚫︎ 蛮行 Translation: Hành động man rợ ⚫︎ 蛮勇 Translation: Dũng cảm liều lĩnh (mang tính liều lĩnh, không suy nghĩ kỹ càng)
Chữ 蛮 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ có nguồn gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) với chữ "蛮", phản ánh sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt giữa tiếng Nhật và tiếng Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có sự tương ứng với kanji. Một số từ tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ "Man": vẫn giữ nguyên nghĩa gốc, thường dùng trong các cụm từ như "dã man". ⚫︎ "Man rợ": một cách dùng trực tiếp và phổ biến.
Chữ 蛮 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "虫" (con trùng, sâu bọ), cho thấy chữ này ban đầu có liên quan đến những thứ không rõ ràng, chưa được biết đến. Phần bên phải là chữ "䜌" (loan), có âm đọc là "man". Sự kết hợp này mang ý nghĩa chỉ những người sống ở vùng xa xôi, khác biệt với trung tâm văn minh, thường được coi là man rợ. Qua thời gian, chữ "䜌" dần đơn giản hóa thành "蛮".