Chi tiết Hán tự 蝶
蝶
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 蝶 biểu thị ý nghĩa trung tâm là "bướm", loài côn trùng có cánh với vẻ ngoài sặc sỡ và thanh tao. Nó tượng trưng cho sự biến đổi, vẻ đẹp mong manh và cuộc sống ngắn ngủi.
・On-yomi (音読み): チョウ (chou) ・Kun-yomi (訓読み): ちょう (chou)
⚫︎蝶々 (chouchou) Translation: Bướm ⚫︎蝶の羽 (chou no hane) Translation: Cánh bướm ⚫︎胡蝶蘭 (kochouran) Translation: Hoa lan hồ điệp
Kanji 蝶 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có nhiều từ Hán Việt bắt nguồn từ Hán tự này. ⚫︎ Một số từ Hán Việt liên quan đến 蝶: ⚫︎ Điệp (điệp viên)
Kanji 蝶 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "虫" (con trùng, sâu bọ) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến côn trùng. ⚫︎ Phần "枼" (như âm tiết) cung cấp âm và gợi ý về hình dạng của cánh bướm.