Chi tiết Hán tự 衆
衆
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 衆 biểu thị ý nghĩa tập thể, đám đông, nhiều người, hoặc quần chúng. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của một số lượng lớn cá nhân cùng tụ họp hoặc liên kết với nhau.
・On-yomi (音読み): シュウ(shū) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 大衆(たいしゅう) Translation: Đại chúng, công chúng, quần chúng ⚫︎ 観衆(かんしゅう) Translation: Khán giả, người xem ⚫︎ 民衆(みんしゅう) Translation: Dân chúng, người dân
Chữ Hán 衆 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Các từ tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ Chúng (chúng sinh, chúng ta) ⚫︎ Quần chúng
Chữ 衆 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ chữ 人(người) và chữ 重(trọng, nặng, nhiều). Chữ 重 ở đây không mang nghĩa "nặng" mà biểu thị sự "trùng điệp", "nhiều". Do đó, 衆 có nghĩa là nhiều người cùng tập hợp lại.