Chi tiết Hán tự 衛
衛
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 衛 (vệ) mang ý nghĩa chủ đạo là bảo vệ, phòng thủ, che chở, gìn giữ. Nó liên quan đến việc bảo vệ an toàn cho một người, một vật, hoặc một khu vực.
・On-yomi (音読み): エ (e) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến
⚫︎衛生 (eisei) Translation: Vệ sinh ⚫︎防衛 (bouei) Translation: Phòng vệ, bảo vệ ⚫︎警衛 (keiei) Translation: Cảnh vệ
Chữ Hán 衛 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và nhiều từ có nguồn gốc từ chữ 衛. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ Vệ: Giữ gìn, bảo vệ. Ví dụ: bảo vệ, tự vệ. ⚫︎ Vệ sinh: Giữ gìn sự sạch sẽ, an toàn.
Chữ 衛 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "行" (hành), biểu thị việc di chuyển, đi lại. Bên phải là chữ "韋" (vi), ban đầu là hình ảnh của bộ da, da thuộc dùng để bảo vệ. Cấu trúc này kết hợp ý nghĩa di chuyển (để bảo vệ) với sự bảo vệ (bằng lớp da). Theo thời gian, chữ "韋" đã trải qua sự biến đổi về hình dạng.