Nihongo

Chi tiết Hán tự 衝

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa va chạm, xông vào, xung đột, hoặc sự đột ngột, bất ngờ. Nó diễn tả hành động mạnh mẽ, hướng tới một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể, thường kèm theo sự tác động, ảnh hưởng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ ・Kun-yomi (訓読み): つく

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 衝突(しょうとつ) Dịch: Xung đột, va chạm ⚫︎ 衝撃(しょうげき) Dịch: Sốc, chấn động ⚫︎ 衝動(しょうどう) Dịch: Xung động, thúc đẩy

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ kanji này. Một số từ Việt hiện đại có gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Xung (衝) - ví dụ "xung đột" ⚫︎ Xung kích (衝擊) - ví dụ "xung kích"

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là chữ (hành) biểu thị sự di chuyển, hành động. Phần thanh (声) là chữ (trọng) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi đến hành động di chuyển mạnh mẽ, va chạm hay xung đột.

Menu