Chi tiết Hán tự 考
考
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 考 có nghĩa trung tâm là suy nghĩ, xem xét, cân nhắc, hay suy luận. Nó thể hiện quá trình tư duy, phân tích, và đánh giá thông tin để đưa ra kết luận hoặc quyết định.
・On-yomi (音読み): コウ (kou) ・Kun-yomi (訓読み): かんが(える) (kanga(eru)) - nghĩ, suy nghĩ, xem xét.
⚫︎ 思考(しこう) Translation: Tư duy, suy nghĩ. ⚫︎ 考古学(こうこがく) Translation: Khảo cổ học. ⚫︎ 考える(かんがえる) Translation: Nghĩ, suy nghĩ.
Chữ 考 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng trong tiếng Nhật có chữ Hán tương ứng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt liên quan đến chữ 考 bao gồm: ⚫︎Khảo (考): trong "khảo sát", "khảo nghiệm". ⚫︎Khảo (考): trong "khảo cổ học". ⚫︎Khảo (考): trong "tư khảo".
Chữ 考 là một chữ hình thanh. Phần trên là bộ 老 (lão) biểu thị "già" hoặc "lớn tuổi". Phần dưới là bộ 丂 (khảo) có nghĩa là "suy nghĩ" hoặc "cân nhắc". Cấu trúc này gợi ý đến việc suy nghĩ chín chắn, cẩn thận, như người lớn tuổi suy nghĩ trước khi hành động. Chữ này bắt nguồn từ việc quan sát và mô tả các hoạt động tư duy của con người.