Chi tiết Hán tự 衡
衡
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 衡 có nghĩa trung tâm là "cân bằng", "đánh giá" hoặc "sự đo lường". Nó thường liên quan đến việc xác định giá trị, trọng lượng hoặc sự công bằng.
・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): はか-る (haka-ru) - đo, cân, cân nhắc
⚫︎ 平衡 (へいこう) Translation: Sự cân bằng, thăng bằng ⚫︎ 衡量 (けいりょう) Translation: Đánh giá, đo lường ⚫︎ 均衡 (きんこう) Translation: Cân đối, cân bằng
Chữ 衡 trong tiếng Nhật có mối tương đồng với khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này bao gồm: "cân", "đo", "bình hành".
Chữ 衡 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 行 (hành - đi, di chuyển) và bộ 釆 (biện - phân biệt, xem xét). Bộ 行 chỉ ra hướng, còn bộ 釆 gợi ý về sự phân chia, đo lường. Sự kết hợp này hàm ý việc di chuyển, so sánh để đạt được sự cân bằng và đánh giá.