Chi tiết Hán tự 衰
衰
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 衰 (suy) mang ý nghĩa cốt lõi là sự suy giảm, tàn lụi, yếu đi, hoặc trở nên kém đi theo thời gian. Nó diễn tả sự mất dần sức mạnh, độ bền, hoặc sự thịnh vượng.
・On-yomi (音読み): スイ (sui) ・Kun-yomi (訓読み): おとろ.える (otoro.eru)
⚫︎ 衰退 (suitai) Translation: Sự suy thoái, suy sụp ⚫︎ 衰弱 (suijaku) Translation: Sự suy nhược, yếu ớt ⚫︎ 老衰 (rou-sui) Translation: Sự già yếu
Kanji 衰 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 衰 là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ 衰: ⚫︎ Suy (suy nhược, suy yếu) ⚫︎ Suy tàn ⚫︎ Suy vong
Chữ 衰 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ “衣” (y: áo) ở trên và phần “夋” (tuân) biểu thị âm thanh. Ý nghĩa ban đầu của chữ này có liên quan đến việc áo quần bị mòn đi, hư hỏng, từ đó mở rộng ra thành ý nghĩa suy giảm, yếu đuối. Phần “夋” giúp xác định âm đọc của chữ.