Chi tiết Hán tự 衷
衷
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 衷 (chū) mang ý nghĩa cốt lõi là "tấm lòng chân thật", "sự trung thực từ đáy lòng", hay "tận đáy lòng". Nó thường ám chỉ những cảm xúc, suy nghĩ sâu sắc và chân thành nhất của một người.
・On-yomi (音読み): 衷 (chū) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 衷心(ちゅうしん) Translation: Từ tận đáy lòng; thật lòng. ⚫︎ 衷告(ちゅうこく) Translation: Lời khuyên chân thành; lời bày tỏ chân thật. ⚫︎ 赤誠(せきせい)を込(こ)めて Translation: Với tấm lòng chân thành (từ đáy lòng).
Kanji 衷 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, do cả hai đều có chung nguồn gốc từ chữ Hán. Có thể thấy khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt có liên quan đến nghĩa của 衷 bao gồm: ⚫︎ Trung (衷): Trung tâm, bên trong, ở giữa. ⚫︎ Trung (忠): Trung thành. ⚫︎ Chân (真): Chân thật.
衷 là một chữ Hán hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ "衣" (y, áo) biểu thị quần áo, tượng trưng cho thân thể. Phần bên phải là "中" (trung, ở giữa) biểu thị bên trong. Ghép lại, chữ 衷 biểu thị ý nghĩa "tấm lòng ở bên trong con người, giấu kín dưới lớp áo". Nó diễn tả những cảm xúc và suy nghĩ chân thật từ tận đáy lòng.