Chi tiết Hán tự 衿
衿
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 衿 (きり) có nghĩa là "cổ áo" hoặc "viền áo". Nó thường chỉ phần vải xung quanh cổ của áo, hoặc mép của áo nơi tiếp xúc với cổ.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): 衿 (えり - eri)
⚫︎ 襟元 (えりもと) Translation: Cổ áo (phần xung quanh cổ áo) ⚫︎ 衿飾り (えりかざり) Translation: Đồ trang trí cổ áo (ví dụ, ren cổ áo) ⚫︎ 衿を正す (えりをただす) Translation: Chỉnh lại cổ áo (thể hiện sự chỉnh tề, nghiêm túc)
Kanji 衿 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Từ Hán Việt có liên quan đến 衿 bao gồm: "cầm", "khâm", "khâm liêm"
Kanji 衿 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), bao gồm hai bộ phận: Bộ "衣" (い - i), có nghĩa là "áo" và bộ "今" (きん - kin), đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa liên quan đến phần áo, đặc biệt là cổ áo.