Chi tiết Hán tự 袈
袈
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Chữ kanji 袈 thường liên quan đến áo cà sa, một loại áo choàng của các nhà sư. Nó thể hiện sự liên kết với Phật giáo và các nghi lễ.
・On-yomi (音読み): ケ (ke) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến.
⚫︎袈裟 (kesa) Translation: Áo cà sa (của nhà sư) ⚫︎袈裟姿 (kesa sugata) Translation: Hình dáng với áo cà sa
⚫︎ Chữ 袈 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ này, chẳng hạn như: "cà sa" (áo cà sa).
⚫︎ Chữ 袈 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "衣" (y) ở bên trái mang ý nghĩa là "y phục" (áo). ⚫︎ Phần "加" (gia) ở bên phải là phần âm, cho biết cách phát âm và có thể gợi ý về việc thêm, đắp vào (ý chỉ việc mặc áo).