Chi tiết Hán tự 裁
裁
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 裁 (sai) có nghĩa gốc là "cắt, xén, phân xử, phán xét". Nó bao hàm ý nghĩa của việc đưa ra một quyết định, phán quyết, hoặc hành động cắt giảm, chỉnh sửa một cách có chủ đích.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): さば(く) (saba(ku))
⚫︎ 裁判(さいばん) Translation: Sự xét xử, phiên tòa. ⚫︎ 裁縫(さいほう) Translation: Việc may vá, khâu vá. ⚫︎ 裁量(さいりょう) Translation: Sự tùy ý, sự phán đoán.
Chữ 裁 trong tiếng Nhật có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Khoảng 70% các chữ Hán trong tiếng Nhật có thể tìm thấy gốc gác tương đồng trong tiếng Việt, đặc biệt là các từ mượn từ Hán Việt. Các từ sau đây có liên quan đến chữ 裁: ⚫︎ 裁 (tài), như trong "tài phán" (裁決 - sai ketsu) ⚫︎ 裁 (tài), như trong "tài lượng" (裁量 - sairyō)
Chữ 裁 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "衣" (y, áo) biểu thị quần áo. Bên phải là chữ "才" (tài), biểu thị âm và có nghĩa là "tài năng", hàm ý "cắt xén khéo léo". Ban đầu, chữ này liên quan đến việc cắt may quần áo. Về sau, nghĩa được mở rộng ra để chỉ việc xử lý, phán quyết.