Chi tiết Hán tự 裂
裂
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 裂 có nghĩa cơ bản là chia ra, tách ra, hoặc rách. Nó thể hiện hành động phân chia một vật thể thành nhiều phần, thường là do tác động lực hoặc tự nhiên. Nó ám chỉ đến sự phân tách, rạn nứt, hoặc xé rách.
・On-yomi (音読み): レツ (retsu) ・Kun-yomi (訓読み): さ(く) (saku)
⚫︎ 分裂 (bunretsu) Translation: Sự phân chia, phân tách. ⚫︎ 引き裂く (hikisaku) Translation: Xé rách, xé toạc. ⚫︎ 裂け目 (sakeme) Translation: Vết nứt, khe hở.
Kanji 裂 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có gốc từ 裂 bao gồm: ⚫︎ Liệt (裂): như trong "liệt sĩ" (烈士), nhưng ít được dùng theo nghĩa trực tiếp là "xé". Các từ Hán Việt này phản ánh sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt của chữ Hán 裂.
Chữ 裂 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "歹" (だつ - datsu) ở phía trên là bộ "歹" (tử) biểu thị sự liên quan đến sự hủy hoại, tan vỡ. Phần "列" (れつ - retsu) ở dưới đóng vai trò chỉ âm (音符 - onpu), đồng thời gợi ý nghĩa phân chia, xếp hàng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa "xé rách" hoặc "tách rời".