Chi tiết Hán tự 裟
裟
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 裟 mang ý nghĩa liên quan đến áo, đặc biệt là áo choàng hoặc áo cà sa của các nhà sư. Nó thể hiện sự bao phủ, che đậy và đôi khi là sự trang nghiêm, thanh tịnh.
・On-yomi (音読み): sa (サ) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 袈裟 (kesa) Translation: Áo cà sa (của nhà sư) ⚫︎ 裟婆 (shaba) Translation: Cõi Ta Bà (thế giới trần tục) ⚫︎衣裟 (eisa) Translation: Áo cà sa (cách gọi khác)
Chữ kanji 裟 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến nghĩa của 裟 có thể kể đến: ⚫︎ Sa (沙) trong "cà sa" (từ Hán Việt: 袈裟) mang nghĩa áo.
Chữ 裟 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "衣" (y, y-nghĩa là áo) ở bên trái, và âm "沙" (sa - nghĩa là cát) bên phải. "沙" ở đây không mang nghĩa cát mà đóng vai trò biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh chiếc áo choàng, áo cà sa phủ lên người.