Chi tiết Hán tự 裸
裸
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản của chữ Hán 裸 là "trần truồng", "trần trụi", chỉ trạng thái không có gì che phủ, đặc biệt là thân thể con người. Nó biểu thị sự không có quần áo, không có lớp vỏ bọc, hoặc sự phơi bày ra bên ngoài.
・On-yomi (音読み): ラ (ra) ・Kun-yomi (訓読み): はだか (hadaka)
⚫︎ 裸裸で走る Translation: Chạy trần truồng. ⚫︎ 裸裸の王様 Translation: Vua trần truồng. ⚫︎ 全裸 Translation: Toàn thân trần truồng (completely naked).
Chữ Hán 裸 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Trong trường hợp này, ta có thể tìm thấy sự tương đồng trong một số từ như: ⚫︎ "Lỏa" (loã) - có nghĩa tương tự "trần truồng", thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ sự phô bày.
Chữ 裸 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "衣" (y, áo) ở bên trái là bộ "y" (衣), biểu thị liên quan đến quần áo. Phần "果" (quả) ở bên phải đóng vai trò là yếu tố âm (âm đọc). Ban đầu, chữ này thể hiện việc "bỏ áo", "cởi bỏ quần áo" để lộ ra thân thể trần trụi. Sự kết hợp của "衣" và "果" (với nghĩa gốc là "trái cây, kết quả" nhưng ở đây là yếu tố âm) đã tạo nên chữ 裸.