Nihongo

Chi tiết Hán tự 者

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "người," "người nào đó," hoặc "người có liên quan đến." Nó biểu thị một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc chỉ định một đối tượng con người, thường là liên quan đến một hành động, trạng thái, hoặc một vai trò nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・シャ (sha) ・Kun-yomi (訓読み): ・Không có kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎学者(がくしゃ) Translation: Học giả, nhà nghiên cứu. ⚫︎記者(きしゃ) Translation: Ký giả, phóng viên. ⚫︎医者(いしゃ) Translation: Bác sĩ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, do cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến , bao gồm các từ như: "giả" (ví dụ: tác giả, giả mạo), "người" (người thân, người quen), "chủ" (chủ nhân)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó kết hợp bộ "老" (lão - người già, lâu năm) và chữ "曰" (viết tắt của 言 - ngôn - nói) để chỉ người có kinh nghiệm, hiểu biết. Sau này, nó được dùng để chỉ chung "người".

Menu