Nihongo

Chi tiết Hán tự 製

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "chế tạo," "sản xuất," hoặc "làm ra". Nó thể hiện quá trình tạo ra một thứ gì đó, thường là thông qua công nghệ hoặc quy trình cụ thể. Nó tập trung vào việc tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu ban đầu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): せい (sei) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 日本製 (にほんせい) Translation: Sản xuất tại Nhật Bản; Hàng Nhật ⚫︎ 製造業 (せいぞうぎょう) Translation: Ngành công nghiệp chế tạo ⚫︎ 製薬会社 (せいやくがいしゃ) Translation: Công ty dược phẩm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese), và từ cũng nằm trong số đó. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Chế tạo ⚫︎ Sản xuất ⚫︎ Chế biến

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), nghĩa là kết hợp giữa yếu tố chỉ ý (chỉ nghĩa) và yếu tố chỉ âm (chỉ cách đọc). ⚫︎ Phần bên trái, 衣 (i), ban đầu biểu thị hình ảnh của quần áo. Nó gợi ý đến việc "tạo ra" hoặc "làm ra" một cái gì đó. ⚫︎ Phần bên phải, 刂 (ritsu), là hình dạng đơn giản của 刂 (刀 - katana, con dao), tượng trưng cho hành động cắt, gọt, tạo hình. ⚫︎ Vì vậy, tổng thể, kết hợp ý tưởng "dùng công cụ để làm ra" một thứ gì đó, ban đầu có thể liên quan đến việc may vá hoặc tạo ra quần áo. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm bất kỳ hoạt động sản xuất nào.

Menu