Nihongo

Chi tiết Hán tự 褐

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là màu nâu, màu của áo choàng, hoặc màu áo của những người nghèo. Nó thường liên quan đến màu sắc tự nhiên của đất, vải không nhuộm, hoặc các vật liệu đơn giản khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カツ (katsu) ・Kun-yomi (訓読み): ちゃ (cha) - rất hiếm gặp, thường trong các cụm từ cổ.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 褐色の肌 (kasshoku no hada) Translation: Làn da màu nâu. ⚫︎ 褐色 (kasshoku) Translation: Màu nâu. ⚫︎ 粗褐 (so katsu) Translation: Vải thô màu nâu.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với chữ Hán trong tiếng Nhật. Ví dụ: Từ "nâu" trong tiếng Việt có thể liên quan đến nghĩa của .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ 「衤 (yī)」 (bộ y, liên quan đến quần áo) và 「曷 (hé)」 (phát âm và có nghĩa liên quan đến sự rực rỡ, bao gồm cả màu sắc). Sự kết hợp này ngụ ý đến màu sắc của quần áo, đặc biệt là những bộ quần áo có màu sắc không quá sặc sỡ, thường là màu nâu hoặc các màu gần gũi với tự nhiên.

Menu