Chi tiết Hán tự 襟
襟
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 襟 (えり) chủ yếu mang ý nghĩa là "cổ áo" hoặc "viền áo". Nó đề cập đến phần của áo che quanh cổ hoặc phần mép, viền của áo.
・On-yomi (音読み): キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): 襟(えり) (eri)
⚫︎ ワイシャツの襟(waishatsu no [eri]) Translation: Cổ áo sơ mi ⚫︎ 襟を正す(eri o tadasu) Translation: Chỉnh lại cổ áo (chỉ hành động ngay ngắn, nghiêm túc) ⚫︎ 襟元(erimoto) Translation: Gần cổ áo; phần cổ áo
Chữ Hán 襟 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt "khâm". Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến "khâm" có thể bao gồm: ⚫︎ Khâm: Chỉ cổ áo hoặc vạt áo. (ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại)
Chữ 襟 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "衣" (y), biểu thị "áo". Bên phải là chữ "金" (kim), có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại". Sự kết hợp này gợi ý đến phần cổ áo được trang trí bằng vàng hoặc kim loại. Theo thời gian, chữ đã phát triển để chỉ chung phần cổ áo.