Chi tiết Hán tự 襲
襲
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 22 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 襲 (thập) mang ý nghĩa chủ đạo là "tấn công", "xông vào", "tấn công bất ngờ", hay "kế tục". Nó thường liên quan đến các hành động mạnh mẽ, đột ngột, hoặc liên tiếp.
・On-yomi (音読み): シュウ(shū) ・Kun-yomi (訓読み): おそ-う(oso-u)
⚫︎ 襲撃 (しゅうげき) Translation: Tấn công, đột kích ⚫︎ 襲う (おそう) Translation: Tấn công, xâm lược ⚫︎ 世襲 (せしゅう) Translation: Thế tập, kế thừa (ngai vàng, chức vụ)
⚫︎ Kanji 襲 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với chữ Kanji này. ⚫︎ Các từ Hán Việt có liên quan đến 襲 bao gồm: "xâm", "tập", "kế".
⚫︎ Kanji 襲 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần trên là chữ 衣 (y) có nghĩa là "áo". Phần dưới là 龍 (long) có nghĩa là "rồng". ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "tấn công bất ngờ" (như rồng vồ mồi). Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "tấn công" nói chung và "kế tục".