Nihongo

Chi tiết Hán tự 覆

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "che phủ", "che đậy", "úp", hoặc "lật ngược". Nó thường liên quan đến việc bao phủ một vật gì đó, hoặc thay đổi vị trí của một vật.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): フク (fuku) ・Kun-yomi (訓読み): う (ō-) (che phủ, úp), る (kaeru) (lật ngược)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 覆面 (fukumen) Translation: Mặt nạ; người đeo mặt nạ ⚫︎ 転覆 (tenpuku) Translation: Lật đổ, lật úp ⚫︎ 覆う (ōu) Translation: Che đậy, bao phủ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá chặt chẽ, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ 覆: Trong tiếng Việt, từ "phúc" (phủ, bao phủ) có cùng gốc với chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình thanh là chữ (phúc), chỉ âm. Phần hội ý là (tức là ⻄, "tây", "che đậy"). Cả hai phần này kết hợp lại để biểu thị ý nghĩa che phủ, che đậy.

Menu