Chi tiết Hán tự 覇
覇
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 覇 (は) mang ý nghĩa chủ đạo về "sự thống trị," "quyền lực tối thượng," hay "sự vượt trội." Nó thường ám chỉ một vị thế dẫn đầu, quyền lực cao nhất, hoặc người nắm giữ vai trò quan trọng và có sức ảnh hưởng lớn. Kanji này thể hiện khả năng vượt trội, sự thống trị trong một lĩnh vực nào đó.
・On-yomi (音読み): ・Ha (は) ・Kun-yomi (訓読み): Không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎覇者 (はしゃ) Translation: Người chiến thắng, người đứng đầu, người nắm quyền. ⚫︎覇権 (はけん) Translation: Quyền bá chủ, sự thống trị, quyền lực tối cao. ⚫︎独裁者の覇道 (どくさいしゃの はどう) Translation: Con đường thống trị của nhà độc tài.
Kanji 覇 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Các từ mượn từ Hán Việt như: • Bá: Thống trị, đứng đầu. (ví dụ: Bá chủ) • Bá đạo: Con đường thống trị. • Quán quân: Người chiến thắng, người đứng đầu. (Mặc dù "quán" không trực tiếp liên quan đến "霸" nhưng có ý nghĩa tương đồng về vị trí)
Kanji 覇 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) là phần trên, và phần thanh (âm) là 部分 (bộ phận, âm đọc). Nó thể hiện một người (phần trên) vượt trội hơn người khác, chiếm lấy vị trí thống trị. Theo thời gian, chữ này đã phát triển từ các hình thức cổ xưa hơn, thể hiện quyền lực và sự thống trị.