Chi tiết Hán tự 視
視
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 視 (し) mang ý nghĩa cốt lõi là "nhìn", "quan sát", "thị giác" hoặc liên quan đến việc sử dụng mắt để nhận biết và đánh giá. Nó thể hiện hành động tập trung vào một đối tượng nào đó bằng thị giác, từ đó rút ra nhận thức hoặc phán đoán.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): み (mi) (trong từ 見る (miru) - nhìn)
⚫︎ 視覚 (shikaku) Translation: Thị giác ⚫︎ 重視 (juushi) Translation: Coi trọng, xem trọng ⚫︎ 視察 (shisatsu) Translation: Quan sát, khảo sát
Kanji 視 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ 視 (thị) - Trong các từ như: - "Thị giác" - "Thị sát" - "Thị trường" - "Tư thị" (coi trọng, xem là quan trọng)
Kanji 視 là một chữ hình thanh hội ý. ⚫︎ Phần "見" (kiến) ở bên trái mang nghĩa "nhìn" hoặc "thấy", biểu thị hành động của mắt. ⚫︎ Phần "示" (thị) ở bên phải, ban đầu là hình tượng của bàn thờ, sau mở rộng nghĩa là "hiện ra", "biểu hiện". Việc kết hợp hai bộ này tạo thành nghĩa "nhìn thấy một cách rõ ràng", "nhìn để biểu thị".