Nihongo

Chi tiết Hán tự 覧

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "xem", "nhìn", "quan sát", hoặc "đọc". Nó thường liên quan đến việc xem xét, kiểm tra hoặc duyệt qua thông tin.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ラン (ran) ・Kun-yomi (訓読み): ・không có kun'yomi tiêu chuẩn.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 展覧会 (tenrankai) Translation: Triển lãm ⚫︎ 閲覧 (etsuran) Translation: Xem, đọc (thường là tài liệu) ⚫︎ 観覧 (kanran) Translation: Quan sát, xem (ví dụ: xem buổi biểu diễn)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "Lãm" trong "tham lãm" (tham khảo, xem xét) ⚫︎ "Lãm" trong "triển lãm" ⚫︎ "Lãm" trong "duyệt lãm"

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh. Nó kết hợp bộ 目 (mục - mắt) ở phía trên, biểu thị cho việc nhìn, và chữ 見 (kiến - xem, nhìn) ở bên dưới, cũng mang nghĩa xem. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa về việc quan sát và xem xét.

Menu