Chi tiết Hán tự 訂
訂
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji "訂" (てい) mang ý nghĩa chủ yếu là "sửa lại", "đính chính", "chỉnh sửa" hoặc "sửa đổi" một thứ gì đó, thường là văn bản, thông tin, hoặc kế hoạch. Nó thể hiện hành động xem xét lại và điều chỉnh để làm cho chính xác hơn, hoàn thiện hơn.
・On-yomi (音読み): テイ (tei) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎訂正 (ていせい) Translation: Đính chính; sửa lại (lỗi, sai sót) ⚫︎改訂 (かいてい) Translation: Chỉnh sửa lại, sửa đổi (thường là sách, tài liệu) ⚫︎ご予約の変更・訂正 Translation: Thay đổi/sửa đổi và đính chính việc đặt chỗ của bạn
Kanji "訂" có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này: ⚫︎ "Đính" (đính chính, đính kèm). ⚫︎ "Đính" (trong đính ước).
"訂" là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ 言 (ngôn), biểu thị lời nói, ngôn ngữ. Bên phải là chữ "丁" (đinh), là chỉ âm. Như vậy, chữ này ban đầu có nghĩa là "sửa chữa bằng lời nói", ám chỉ việc sửa lại các văn bản hoặc thông tin bằng cách đính chính.