Nihongo

Chi tiết Hán tự 肉

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là thịt, ám chỉ phần mềm của động vật dùng làm thức ăn. Nó đại diện cho phần mềm của cơ thể động vật, đặc biệt là thịt mà con người tiêu thụ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ニク (niku) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng nó có thể được hiểu trong các từ liên quan đến thịt.

Ví dụ sử dụng

⚫︎牛肉 (gyūniku) Translation: Thịt bò ⚫︎肉屋 (nikuya) Translation: Cửa hàng thịt ⚫︎肉料理 (nikuryōri) Translation: Món ăn thịt

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ gốc gác với chữ . Ví dụ: ⚫︎ "Thịt" (thịt): Tương ứng trực tiếp với ý nghĩa của kanji. ⚫︎ "Mục" (肉): Mặc dù ít phổ biến hơn, từ này cũng có liên quan đến việc chỉ phần thịt của cơ thể.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này mô phỏng hình ảnh của một miếng thịt. Nó thể hiện một phần của cơ thể động vật. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi để trở thành hình dạng mà chúng ta thấy ngày nay. Chữ này đơn giản hóa từ hình ảnh ban đầu và tập trung vào ý nghĩa cốt lõi của "thịt".

Menu