Chi tiết Hán tự 討
討
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 討 mang ý nghĩa chính là "tấn công", "trừng phạt", hoặc "chỉ trích". Nó thường liên quan đến các hành động thù địch, chiến đấu hoặc giải quyết vấn đề.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ う(つ) (u(tsu)) ⚫︎ う(ち) (u(chi))
⚫︎ 討論 (toutsu) Translation: Thảo luận, tranh luận. ⚫︎ 討伐 (toubatsu) Translation: Tiêu diệt, chinh phạt. ⚫︎ 討議 (tougi) Translation: Thảo luận, tranh luận.
Kanji 討 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, 討 có thể tương ứng với các từ như: "thảo", "thảo phạt", "thảo luận", tất cả đều mang ý nghĩa liên quan đến sự tấn công, giải quyết, hoặc tranh luận.
Chữ 討 là một chữ hình thanh, được tạo thành bởi hai thành phần: ⚫︎ Bên trái là bộ 言 (ngôn), biểu thị lời nói, ngôn ngữ. ⚫︎ Bên phải là chữ 寸 (thốn), nghĩa là đo, cân nhắc, hay là "cây gậy", "vũ khí". Sự kết hợp này hàm ý việc dùng lời nói (言) để trừng phạt hoặc giải quyết (寸). Từ đó, chữ 討 mang ý nghĩa "tấn công", "trừng phạt", hoặc "tranh luận".