Nihongo

Chi tiết Hán tự 託

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa giao phó, ủy thác, phó thác, hoặc tin tưởng ai đó. Nó liên quan đến việc trao trách nhiệm, quyền hạn, hoặc niềm tin cho người khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): タク (taku) ・Kun-yomi (訓読み): たく (taku)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 委託 (い-たく) Translation: Ủy thác, giao phó (công việc). ⚫︎ 信頼を託す (しんらいをたくす) Translation: Giao phó niềm tin. ⚫︎ 託児所 (たくじしょ) Translation: Nhà trẻ (nơi gửi trẻ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và chữ cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ (như một số từ sau là ví dụ): ⚫︎ Ủy thác (ủy: giao phó, thác: gửi gắm).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ ngôn (言, 言) ở bên trái, biểu thị lời nói, và chữ 𠤎 (thác) ở bên phải, mang ý nghĩa phát âm và gợi ý nghĩa. Bộ ngôn (言) chỉ ra rằng việc giao phó thường liên quan đến lời hứa, lời nói, hoặc sự ủy quyền bằng lời nói. Chữ 𠤎 có ý nghĩa là "phó thác" hay "gửi gắm". Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "giao phó bằng lời nói" hay "ủy thác".

Menu